Từ điển › 准的准的準的 nghĩa là gìzhǔn dìHán Việt: CHỐN ĐÍCHtiêu chuẩnNghĩa zhǔn dìHán Việt: CHỐN ĐÍCHtiêu chuẩnquy chuẩntiêu chíTiếng Anh: standard; norm; criterionChữ thành phần准zhǔn · Hán Việt: chốnstandard, accurate; to permit, to approve, to allow10 nét · Xem thứ tự nét →的de · Hán Việt: đíchaim, goal; of; possessive particle; -self suffix8 nét · Xem thứ tự nét →