准确準確 nghĩa là gì
zhǔn quèHán Việt: CHỐN XÁC
chính xác; đúng; chuẩn xác
Nghĩa
zhǔn quèHSK 2Hán Việt: CHỐN XÁCPhổ biến #2864
- chính xác; đúng; chuẩn xác
Tiếng Anh: accurate; exact; precise
zhǔn quèHán Việt: CHỐN XÁC
chính xác; đúng; chuẩn xác
Tiếng Anh: accurate; exact; precise