Từ điển › 凉亭凉亭涼亭 nghĩa là gìliáng tíngHán Việt: LƯƠNG ĐÌNHđìnhNghĩa liáng tíngHán Việt: LƯƠNG ĐÌNHđìnhTiếng Anh: pavilionChữ thành phần凉liáng · Hán Việt: lươngcool, cold; disheartened10 nét · Xem thứ tự nét →亭tíng · Hán Việt: đìnhpavilion; erect9 nét · Xem thứ tự nét →