凉凉涼涼 nghĩa là gì
liáng liángHán Việt: LƯƠNG LƯƠNG
hơi lạnh
Nghĩa
liáng liángHán Việt: LƯƠNG LƯƠNG
- hơi lạnh
- mát mẻ
- (từ mới) (lóng) xong đời
- sắp bị xoá sổ
- (nơi chốn hoặc người) hoang vắng
Tiếng Anh: slightly cold; cool; (neologism) (slang) to be done for; about to be obliterated; (of a place or a person) desolate