凉山彝族自治州涼山彝族自治州 · 涼山彞族自治州 nghĩa là gì
Liáng shān Yí zú Zì zhì zhōu · Liáng shān Yí zú zì zhì zhōu
Liangshan Yi Autonomous Prefecture, in Sichuan Province 四川省[Si4 chuan1 Sheng3]
Nghĩa (2 cách đọc)
Liáng shān Yí zú Zì zhì zhōu
Tiếng Anh: Liangshan Yi Autonomous Prefecture, in Sichuan Province 四川省[Si4 chuan1 Sheng3]
Liáng shān Yí zú zì zhì zhōu
- châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn, Tứ Xuyên
Chữ thành phần
- 凉liáng · Hán Việt: lươngcool, cold; disheartened10 nét · Xem thứ tự nét →
- 山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →
- 彝yíthe Yi tribe; tripod; rule, nature18 nét · Xem thứ tự nét →
- 族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 州zhōu · Hán Việt: châustate, province, prefecture6 nét · Xem thứ tự nét →