凉席涼席 · 涼蓆 nghĩa là gì
liáng xí
chiếu ngủ mùa hè (ví dụ, đan từ tre chẻ)
Nghĩa (2 cách đọc)
liáng xí
- chiếu ngủ mùa hè (ví dụ, đan từ tre chẻ)
- LT:張|张[zhang1],領|领[ling3]
Tiếng Anh: variant of 涼蓆|凉席[liang2 xi2]
liáng xí
Tiếng Anh: summer sleeping mat (e.g. of woven split bamboo); CL:張|张[zhang1],領|领[ling3]