Từ điển › 凉意凉意涼意 nghĩa là gìliáng yìHán Việt: LƯƠNG Ýcảm giác hơi lạnhNghĩa liáng yìHán Việt: LƯƠNG Ýcảm giác hơi lạnhTiếng Anh: a slight chillChữ thành phần凉liáng · Hán Việt: lươngcool, cold; disheartened10 nét · Xem thứ tự nét →意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →