凉拌涼拌 nghĩa là gì
liáng bànHán Việt: LƯƠNG BẮN
salad trộn; rau củ lạnh trộn sốt (ví dụ: salad bắp cải)
Nghĩa
liáng bànHán Việt: LƯƠNG BẮN
- salad trộn; rau củ lạnh trộn sốt (ví dụ: salad bắp cải)
Tiếng Anh: to dress cold food with sauce; (slang) there's not much you can do about it (wordplay using 拌[ban4] instead of its homophone 辦|办[ban4])