Từ điển › 凉棚凉棚涼棚 nghĩa là gìliáng péngmái che bằng chiếuNghĩa liáng péngmái che bằng chiếugian lềuTiếng Anh: mat awning; arborChữ thành phần凉liáng · Hán Việt: lươngcool, cold; disheartened10 nét · Xem thứ tự nét →棚péngshack, shed; tent, awning12 nét · Xem thứ tự nét →