Từ điển › 凉水凉水涼水 nghĩa là gìliáng shuǐHán Việt: LƯƠNG THUỶnước mátNghĩa liáng shuǐHSK 3Hán Việt: LƯƠNG THUỶnước mátnước chưa đun sôiTiếng Anh: cool water; unboiled waterChữ thành phần凉liáng · Hán Việt: lươngcool, cold; disheartened10 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →