Từ điển › 凉茶凉茶涼茶 nghĩa là gìliáng cháHán Việt: LƯƠNG TRÀtrà thảo mộc Trung QuốcNghĩa liáng cháHán Việt: LƯƠNG TRÀtrà thảo mộc Trung QuốcTiếng Anh: Chinese herb teaChữ thành phần凉liáng · Hán Việt: lươngcool, cold; disheartened10 nét · Xem thứ tự nét →茶chá · Hán Việt: tràtea; tea leaves; tea plant9 nét · Xem thứ tự nét →