Từ điển › 凉面凉面涼麵 nghĩa là gìliáng miànmì lạnhNghĩa liáng miànmì lạnhTiếng Anh: cold noodlesChữ thành phần凉liáng · Hán Việt: lươngcool, cold; disheartened10 nét · Xem thứ tự nét →面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →