Từ điển › 凉鞋凉鞋涼鞋 nghĩa là gìliáng xiéHán Việt: LƯƠNG HÀIdép sandalNghĩa liáng xiéHSK 6Hán Việt: LƯƠNG HÀIdép sandalTiếng Anh: sandalChữ thành phần凉liáng · Hán Việt: lươngcool, cold; disheartened10 nét · Xem thứ tự nét →鞋xié · Hán Việt: hàishoes, footwear in general15 nét · Xem thứ tự nét →