Từ điển › 减低减低減低 nghĩa là gìjiǎn dīHán Việt: GIẢM ĐÂYhạNghĩa jiǎn dīHán Việt: GIẢM ĐÂYhạgiảmTiếng Anh: to lower; to reduceChữ thành phần减jiǎn · Hán Việt: giảmto decrease, to subtract, to diminish11 nét · Xem thứ tự nét →低dī · Hán Việt: đâylow; to lower, to hang; to bend, to bow7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 减低减低速度jiǎn dī sù dù giảm tốc; giảm tốc độ