Từ điển › 减俸减俸減俸 nghĩa là gìjiǎn fèngHán Việt: GIẢM BỔNGgiảm lươngNghĩa jiǎn fèngHán Việt: GIẢM BỔNGgiảm lươnggiảm tiền côngTiếng Anh: to lower salary; to reduce payChữ thành phần减jiǎn · Hán Việt: giảmto decrease, to subtract, to diminish11 nét · Xem thứ tự nét →俸fèng · Hán Việt: bổngwages, salary, official emolument10 nét · Xem thứ tự nét →