Từ điển › 减半减半減半 nghĩa là gìjiǎn bànHán Việt: GIẢM BÁNgiảm một nửaNghĩa jiǎn bànHán Việt: GIẢM BÁNgiảm một nửaTiếng Anh: to reduce by halfChữ thành phần减jiǎn · Hán Việt: giảmto decrease, to subtract, to diminish11 nét · Xem thứ tự nét →半bàn · Hán Việt: bánhalf; semi-, incomplete5 nét · Xem thứ tự nét →