减压減壓 nghĩa là gì
jiǎn yāHán Việt: GIẢM ÁP
giảm áp lực
Nghĩa
jiǎn yāHSK 7Hán Việt: GIẢM ÁP
- giảm áp lực
- thư giãn
Tiếng Anh: to reduce pressure; to relax
Chữ thành phần
Từ ghép với 减压
- 减压病jiǎn yā bìng bệnh giảm áp; chứng giảm áp; cũng gọi là 減壓症|减压症[jian3 ya1 zheng4]
- 减压症jiǎn yā zhèng bệnh giảm áp; hiện tượng giảm áp; cũng gọi là 減壓病|减压病[jian3 ya1 bing4]
- 减压表jiǎn yā biǎo bảng giảm áp
- 减压程序jiǎn yā chéng xù lịch trình giảm áp
- 减压时间表jiǎn yā shí jiān biǎo lịch trình giảm áp (lặn); cũng gọi là 減壓程序|减压程序[jian3 ya1 cheng2 xu4]