Từ điển › 减噪减噪減噪 nghĩa là gìjiǎn zàoHán Việt: GIẢM THÁOgiảm tiếng ồnNghĩa jiǎn zàoHán Việt: GIẢM THÁOgiảm tiếng ồnTiếng Anh: noise reductionChữ thành phần减jiǎn · Hán Việt: giảmto decrease, to subtract, to diminish11 nét · Xem thứ tự nét →噪zào · Hán Việt: tháoto be noisy; to chirp loudly16 nét · Xem thứ tự nét →