Từ điển › 减妆减妆減妝 nghĩa là gìjiǎn zhuāngHán Việt: GIẢM TRANGhộp trang điểm (xưa)Nghĩa jiǎn zhuāngHán Việt: GIẢM TRANGhộp trang điểm (xưa)Tiếng Anh: makeup box (old)Chữ thành phần减jiǎn · Hán Việt: giảmto decrease, to subtract, to diminish11 nét · Xem thứ tự nét →妆zhuāng · Hán Việt: trangadornment, make-up; to dress up, to use make-up6 nét · Xem thứ tự nét →