Từ điển › 减弱减弱減弱 nghĩa là gìjiǎn ruòHán Việt: GIẢM NHƯỢClàm suy yếu; giảm bớtNghĩa jiǎn ruòHSK 7Hán Việt: GIẢM NHƯỢClàm suy yếu; giảm bớtTiếng Anh: to weaken; to diminishChữ thành phần减jiǎn · Hán Việt: giảmto decrease, to subtract, to diminish11 nét · Xem thứ tự nét →弱ruò · Hán Việt: nhượcweak, fragile, delicate10 nét · Xem thứ tự nét →