Từ điển › 减肥减肥減肥 nghĩa là gìjiǎn féiHán Việt: GIẢM PHÌgiảm cânNghĩa jiǎn féiHSK 4Hán Việt: GIẢM PHÌPhổ biến #3988giảm cânTiếng Anh: to lose weightChữ thành phần减jiǎn · Hán Việt: giảmto decrease, to subtract, to diminish11 nét · Xem thứ tự nét →肥féi · Hán Việt: phìfat, plump, obese; fertile8 nét · Xem thứ tự nét →