减轻減輕 nghĩa là gì
jiǎn qīngHán Việt: GIẢM KHINH
giảm nhẹ
Nghĩa
jiǎn qīngHSK 5Hán Việt: GIẢM KHINHPhổ biến #4747
- giảm nhẹ
- giảm bớt
- làm dịu
- giảm thiểu
Tiếng Anh: to lighten; to ease; to alleviate
jiǎn qīngHán Việt: GIẢM KHINH
giảm nhẹ
Tiếng Anh: to lighten; to ease; to alleviate