Từ điển › 凑付凑付湊付 nghĩa là gìcòu fughép lại vội vàngNghĩa còu fughép lại vội vàngtạm bợTiếng Anh: to put together hastily; to make do withChữ thành phần凑còuto piece together, to assemble11 nét · Xem thứ tự nét →付fù · Hán Việt: phógive, deliver, pay, hand over; entrust5 nét · Xem thứ tự nét →