Từ điển › 凑巧凑巧湊巧 nghĩa là gìcòu qiǎomột cách tình cờNghĩa còu qiǎoHSK 7một cách tình cờmay mắntình cờ màTiếng Anh: fortuitously; luckily; as chance has itChữ thành phần凑còuto piece together, to assemble11 nét · Xem thứ tự nét →巧qiǎo · Hán Việt: xảoskillful, ingenious, clever5 nét · Xem thứ tự nét →