凑成湊成 nghĩa là gì
còu chéng
gộp lại
Nghĩa
còu chéng
- gộp lại
- hình thành (một bộ)
- làm tròn (số cho thành bội số tiện lợi)
- dẫn đến...
Tiếng Anh: to put together; to make up (a set); to round up (a number to a convenient multiple); resulting in...
còu chéng
gộp lại
Tiếng Anh: to put together; to make up (a set); to round up (a number to a convenient multiple); resulting in...