Từ điển › 凑手凑手湊手 nghĩa là gìcòu shǒutrong tầm tayNghĩa còu shǒutrong tầm taydễ lấythuận tiệntiện lợiTiếng Anh: at hand; within easy reach; convenient; handyChữ thành phần凑còuto piece together, to assemble11 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →