Từ điển › 凑近凑近湊近 nghĩa là gìcòu jìntiếp cậnNghĩa còu jìntiếp cậnghé sát vàoTiếng Anh: to approach; to lean close toChữ thành phần凑còuto piece together, to assemble11 nét · Xem thứ tự nét →近jìn · Hán Việt: cậnto approach; near, close; intimate7 nét · Xem thứ tự nét →