Từ điển › 凝固点凝固点凝固點 nghĩa là gìníng gù diǎnHán Việt: NGƯNG CỐ ĐIỂMđiểm đông đặcNghĩa níng gù diǎnHán Việt: NGƯNG CỐ ĐIỂMđiểm đông đặcTiếng Anh: freezing pointChữ thành phần凝níng · Hán Việt: ngưngto coagulate, to congeal; to freeze16 nét · Xem thứ tự nét →固gù · Hán Việt: cốto solidify; strength8 nét · Xem thứ tự nét →点diǎn · Hán Việt: điểmdot, point, speck9 nét · Xem thứ tự nét →