凝聚 nghĩa là gì
níng jùHán Việt: NGƯNG TỤ
ngưng tụ
Nghĩa
níng jùHSK 7Hán Việt: NGƯNG TỤ
- ngưng tụ
- đông lại
- kết tụ (tức là hình thành giọt nhỏ)
- kết hợp
- gắn kết
Tiếng Anh: to condense; to coagulate; coacervation (i.e. form tiny droplets); aggregation; coherent