Từ điển › 几丁质几丁质幾丁質 nghĩa là gìjī dīng zhìHán Việt: KỈ ĐINH CHẤTchitinNghĩa jī dīng zhìHán Việt: KỈ ĐINH CHẤTchitinTiếng Anh: chitinChữ thành phần几jǐ · Hán Việt: kỉsmall table; how many; a few, some2 nét · Xem thứ tự nét →丁dīng · Hán Việt: đinhmale adult; robust, vigorous; 4th heavenly stem2 nét · Xem thứ tự nét →质zhì · Hán Việt: chấtessence, nature; material, substance8 nét · Xem thứ tự nét →