Từ điển › 几乎不几乎不幾乎不 nghĩa là gìjī hū bùHán Việt: KỈ HỒ BẤThầu như khôngNghĩa jī hū bùHán Việt: KỈ HỒ BẤThầu như khôngcó vẻ khôngTiếng Anh: hardly; seems notChữ thành phần几jǐ · Hán Việt: kỉsmall table; how many; a few, some2 nét · Xem thứ tự nét →乎hū · Hán Việt: hồinterrogative or exclamatory final particle5 nét · Xem thứ tự nét →不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →