几何光学幾何光學 nghĩa là gì
jǐ hé guāng xué
quang học hình học
Nghĩa
jǐ hé guāng xué
- quang học hình học
Tiếng Anh: geometric optics
Chữ thành phần
- 几jǐ · Hán Việt: kỉsmall table; how many; a few, some2 nét · Xem thứ tự nét →
- 何héwhat, why, where, which, how7 nét · Xem thứ tự nét →
- 光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →