Từ điển › 几何原本几何原本幾何原本 nghĩa là gìJǐ hé Yuán běnNguyên bản của EuclidNghĩa Jǐ hé Yuán běnNguyên bản của EuclidTiếng Anh: Euclid's "Elements"Chữ thành phần几jǐ · Hán Việt: kỉsmall table; how many; a few, some2 nét · Xem thứ tự nét →何héwhat, why, where, which, how7 nét · Xem thứ tự nét →原yuán · Hán Việt: nguyênsource, origin, beginning10 nét · Xem thứ tự nét →本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →