几何图形幾何圖形 nghĩa là gì
jǐ hé tú xíng
hình học không gian
Nghĩa
jǐ hé tú xíng
- hình học không gian
Tiếng Anh: geometric figure
Chữ thành phần
- 几jǐ · Hán Việt: kỉsmall table; how many; a few, some2 nét · Xem thứ tự nét →
- 何héwhat, why, where, which, how7 nét · Xem thứ tự nét →
- 图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →
- 形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →