几何拓扑学幾何拓撲學 nghĩa là gì
jǐ hé tuò pū xué
(toán) tô-pô hình học
Nghĩa
jǐ hé tuò pū xué
- (toán) tô-pô hình học
Tiếng Anh: (math.) geometric topology
Chữ thành phần
- 几jǐ · Hán Việt: kỉsmall table; how many; a few, some2 nét · Xem thứ tự nét →
- 何héwhat, why, where, which, how7 nét · Xem thứ tự nét →
- 拓tàto develop, to expand, to open up8 nét · Xem thứ tự nét →
- 扑pū · Hán Việt: bốcto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →