几何级数增长幾何級數增長 nghĩa là gì
jǐ hé jí shù zēng zhǎng
tăng trưởng theo cấp số nhân
Nghĩa
jǐ hé jí shù zēng zhǎng
- tăng trưởng theo cấp số nhân
Tiếng Anh: exponential increase
Chữ thành phần
- 几jǐ · Hán Việt: kỉsmall table; how many; a few, some2 nét · Xem thứ tự nét →
- 何héwhat, why, where, which, how7 nét · Xem thứ tự nét →
- 级jí · Hán Việt: cấplevel, rank; class, grade6 nét · Xem thứ tự nét →
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →
- 增zēng · Hán Việt: tăngto increase; to expand; to augment; to add15 nét · Xem thứ tự nét →
- 长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →