Từ điển几何量几何量幾何量 nghĩa là gìjǐ hé liàngđại lượng hình họcNghĩa jǐ hé liàngđại lượng hình họcTiếng Anh: geometric quantityChữ thành phần几jǐ · Hán Việt: Kỉsmall table; how many; a few, some2 nét · Xem thứ tự nét何héwhat, why, where, which, how7 nét · Xem thứ tự nét量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét