Từ điển › 几千几千幾千 nghĩa là gìjǐ qiānHán Việt: KỈ THIÊNvài nghìnNghĩa jǐ qiānHán Việt: KỈ THIÊNvài nghìnTiếng Anh: several thousandChữ thành phần几jǐ · Hán Việt: kỉsmall table; how many; a few, some2 nét · Xem thứ tự nét →千qiān · Hán Việt: thiênthousand; many, numerous; very3 nét · Xem thứ tự nét →