Từ điển › 几天几天幾天 nghĩa là gìjǐ tiānHán Việt: KỈ THIÊNmấy ngàyNghĩa jǐ tiānHán Việt: KỈ THIÊNmấy ngàyTiếng Anh: several daysChữ thành phần几jǐ · Hán Việt: kỉsmall table; how many; a few, some2 nét · Xem thứ tự nét →天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 几天几天来jǐ tiān lái mấy ngày qua