Từ điển › 几微几微幾微 nghĩa là gìjī wēiHán Việt: KỈ VInhỏ xíuNghĩa jī wēiHán Việt: KỈ VInhỏ xíuvô cùng nhỏTiếng Anh: tiny; infinitesimalChữ thành phần几jǐ · Hán Việt: kỉsmall table; how many; a few, some2 nét · Xem thứ tự nét →微wēi · Hán Việt: vismall, tiny, trifling; micro-13 nét · Xem thứ tự nét →