Từ điển › 几时几时幾時 nghĩa là gìjǐ shíHán Việt: KỈ THÌkhi nào?; lúc nào?Nghĩa jǐ shíHán Việt: KỈ THÌkhi nào?; lúc nào?Tiếng Anh: at what time?; when?Chữ thành phần几jǐ · Hán Việt: kỉsmall table; how many; a few, some2 nét · Xem thứ tự nét →时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →