Từ điển › 几样几样幾樣 nghĩa là gìjǐ yàngHán Việt: KỈ DẠNGmột vài loạiNghĩa jǐ yàngHán Việt: KỈ DẠNGmột vài loạiTiếng Anh: several kindsChữ thành phần几jǐ · Hán Việt: kỉsmall table; how many; a few, some2 nét · Xem thứ tự nét →样yàng · Hán Việt: dạngform, pattern, shape, style10 nét · Xem thứ tự nét →