Từ điển › 几案几案幾案 nghĩa là gìjī ànHán Việt: KỈ ANlong narrow tableNghĩa (2 cách đọc)jī ànHán Việt: KỈ ANTiếng Anh: long narrow tablejī ànHán Việt: KỈ ANcái bànbàn dàiChữ thành phần几jǐ · Hán Việt: kỉsmall table; how many; a few, some2 nét · Xem thứ tự nét →案àn · Hán Việt: an, án, yênfile, legal case; bench, table10 nét · Xem thứ tự nét →