Từ điển › 凡庸凡庸 nghĩa là gìfán yōngbình thườngNghĩa fán yōngbình thườngtầm thườngTiếng Anh: ordinary; mediocreChữ thành phần凡fán · Hán Việt: phàmany, every, all; common, ordinary3 nét · Xem thứ tự nét →庸yōngusual, common, ordinary, mediocre11 nét · Xem thứ tự nét →