Từ điển › 凡百凡百 nghĩa là gìfán bǎiHán Việt: PHÀM BÁtất cảNghĩa fán bǎiHán Việt: PHÀM BÁtất cảmọi thứtoàn bộTiếng Anh: all; everything; the wholeChữ thành phần凡fán · Hán Việt: phàmany, every, all; common, ordinary3 nét · Xem thứ tự nét →百bǎi · Hán Việt: bá, bách, trămone hundred; numerous, many6 nét · Xem thứ tự nét →