Từ điển › 凡近凡近 nghĩa là gìfán jìnHán Việt: PHÀM CẬNhọc vấn nông cạnNghĩa fán jìnHán Việt: PHÀM CẬNhọc vấn nông cạnTiếng Anh: with little learningChữ thành phần凡fán · Hán Việt: phàmany, every, all; common, ordinary3 nét · Xem thứ tự nét →近jìn · Hán Việt: cậnto approach; near, close; intimate7 nét · Xem thứ tự nét →