Từ điển › 凤凰座凤凰座鳳凰座 nghĩa là gìFèng huáng zuòChòm sao Phượng HoàngNghĩa Fèng huáng zuòChòm sao Phượng HoàngTiếng Anh: Phoenix (constellation)Chữ thành phần凤fèng · Hán Việt: phượngmale phoenix; symbol of joy4 nét · Xem thứ tự nét →凰huángfemale phoenix11 nét · Xem thứ tự nét →座zuò · Hán Việt: toàseat; stand, base10 nét · Xem thứ tự nét →