Từ điển › 凭信凭信憑信 nghĩa là gìpíng xìnHán Việt: BẰNG TÍNtin tưởngNghĩa píng xìnHán Việt: BẰNG TÍNtin tưởngTiếng Anh: to trustChữ thành phần凭píng · Hán Việt: bằngto lean on; to rely on8 nét · Xem thứ tự nét →信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →