Từ điển › 凭倚凭倚憑倚 nghĩa là gìpíng yǐHán Việt: BẰNG Ỷdựa vàoNghĩa píng yǐHán Việt: BẰNG Ỷdựa vàoTiếng Anh: to rely onChữ thành phần凭píng · Hán Việt: bằngto lean on; to rely on8 nét · Xem thứ tự nét →倚yǐ · Hán Việt: ỷto rely on, to depend on10 nét · Xem thứ tự nét →