Từ điển › 凭恃凭恃憑恃 nghĩa là gìpíng shìdựa vàoNghĩa píng shìdựa vàophụ thuộcTiếng Anh: to depend on; to rely onChữ thành phần凭píng · Hán Việt: bằngto lean on; to rely on8 nét · Xem thứ tự nét →恃shìto trust, to rely on; to presume9 nét · Xem thứ tự nét →